M&A xuyên biên giới tại APAC bởi các doanh nghiệp Nhật Bản: Tổng kết 2025 và Triển vọng 2026

M&A

Tóm tắt điều hành

Năm 2025, các doanh nghiệp Nhật Bản công bố 361 thương vụ M&A xuyên biên giới tại APAC. Theo quốc gia/vùng lãnh thổ, Singapore (57; 15,8%) dẫn đầu, tiếp đến Trung Quốc (50; 13,8%), Việt Nam (42; 11,6%), Thái Lan (39; 10,8%), và Ấn Độ (37; 10,2%). Theo ngành, ICT/Số hóa (69; 19,1%) xếp thứ nhất, tiếp theo là Hóa chất & Vật liệu (13,3%), Hàng tiêu dùng & Bán lẻ (8,9%), và Chăm sóc sức khỏe (7,8%). Năm 2025 được đặc trưng bởi tăng tốc tái cấu trúc danh mục: doanh nghiệp giảm rủi ro địa chính trị song song tăng phân bổ vào các chủ đề tăng trưởng, và hai xu hướng này diễn ra đồng thời trên toàn khu vực.

Bản tổng kết này cung cấp số liệu theo quốc gia/ngành, phân tích hướng dịch chuyển ở các ngành và thị trường trọng yếu, chắt lọc các chủ đề cắt ngang, và kết thúc bằng hàm ý cho năm 2026.


Tổng hợp thương vụ

Theo Quốc gia/Vùng lãnh thổ (mục tiêu APAC; 2025)

Quốc gia/VùngThương vụTỷ trọng
Singapore5715.8%
Trung Quốc5013.8%
Việt Nam4211.6%
Thái Lan3910.8%
Ấn Độ3710.2%
Hàn Quốc318.6%
Đài Loan256.9%
Indonesia215.8%
Malaysia185.0%
Australia164.4%
Hồng Kông102.8%
Philippines92.5%
Khác (ví dụ Myanmar)61.7%
Tổng361100%

(Hình 1) M&A của doanh nghiệp Nhật tại APAC theo quốc gia/vùng, 2025 (khảo sát Syntax Partners; theo ngày quan sát).

Theo Ngành (mục tiêu APAC; 2025)

NgànhThương vụTỷ trọng
ICT / Số hóa6919.1%
Hóa chất & Vật liệu4813.3%
Hàng tiêu dùng & Bán lẻ328.9%
Chăm sóc sức khỏe287.8%
Dịch vụ chuyên nghiệp236.4%
Năng lượng & Tài nguyên236.4%
Dịch vụ tài chính226.1%
Thiết bị vận tải215.8%
Điện tử205.5%
Dịch vụ công nghiệp (B2B)195.3%
Logistics164.4%
Máy móc102.8%
Sản xuất khác102.8%
Giải trí & Thư giãn61.7%
Bất động sản51.4%
Tổng361100%

(Hình 2) M&A theo ngành tại APAC, 2025 (khảo sát Syntax Partners; theo ngày quan sát).


1) Động lực theo ngành — Thông điệp từ các thương vụ

ICT / Số hóa: Phân bổ vốn cho DX và dịch vụ CNTT duy trì cao

69 thương vụ (19,1%) khiến ICT là ngành sôi động nhất. Nhu cầu DX doanh nghiệp và thuê ngoài CNTT là lực đỡ chính. Điểm nhấn: NTT East đầu tư hạ tầng viễn thông tại Indonesia; LINE Yahoo (Z Holdings) đưa LINE Bank Taiwan thành công ty con; Nomura Research Institute mua FIIG ở Australia để tăng năng lực IT tài chính và hạ tầng thị trường; AnyMind Group mua toàn bộ một đơn vị social‑commerce tại Việt Nam để mở rộng hỗ trợ marketing số và thương mại điện tử. Ở SingaporeẤn Độ, các khoản vào AI/fintech tích lũy—ví dụ Marubeni → ZMA (30 triệu USD), các vòng deep‑tech tiếp theo vào VFlow Tech, và NTT Finance → Transcelestial. Các thương vụ nền tảng tích hợp AV/IT của nhóm Technohorizon tại Singapore và Ấn Độ kết hợp tăng tốc DX nội bộ với động cơ tăng trưởng bản địa.

Hóa chất & Vật liệu: Tỉa gọn danh mục theo hướng tuần hoàn và carbon thấp

48 thương vụ (13,3%) phản ánh cả thoái vốn và tái định vị tấn công. Mitsui Chemicals rút khỏi một JV ở Trung Quốc và Kuraray bán 100% công ty con tấm nhựa tại Trung Quốc; trong khi Teijin Frontier mua hoạt động túi khí của Toyobo tại Trung Quốc để mở rộng linh kiện an toàn. Các tập đoàn như HanwaDaiichi Jitsugyo đầu tư tái chế lốp ở Thái Lan. Xuyên suốt là dung hòa tuân thủ môi trườnghiệu quả vốn thông qua phân bổ kỷ luật.

Hàng tiêu dùng & Bán lẻ: RtM địa phương và “reset” omnichannel

32 thương vụ (8,9%) nhấn mạnh kiểm soát kênh và kích hoạt số. Tominaga Holdings tích hợp Freshmart (Singapore) để củng cố nguồn cung & phân phối; Hakutsuru mua một nhà nhập khẩu rượu vang ở Australia. Mitsubishi Corporation thử TOB với Thai Union Group (cuối cùng không thành công), phù hợp với định hướng liên kết chiến lược với “nhà vô địch” khu vực. Baroque Japan thoái vốn công ty con e‑commerce tại Trung Quốc đồng thời mua một công ty CNTT ở Hồng Kông hỗ trợ nhà vận hành e‑commerce—hàm ý chuyển trục sang hạ tầng bán lẻ “digital‑first”.

Chăm sóc sức khỏe: Mở rộng kênh tại ASEAN song song thu hẹp có chọn lọc tại Trung Quốc

28 thương vụ (7,8%) khẳng định “hai đường ray”. Aska Pharmaceutical Holdings nâng tỷ lệ tại Hataphar (Việt Nam) lên mức công ty con; Suzuken đầu tư vào một nhà phân phối dược Hàn Quốc. Ngược lại, Eiken Chemical bán đơn vị chẩn đoán tại Trung Quốc và Otsuka Holdings giảm sở hữu tại một nhà sản xuất thiết bị y tế Trung Quốc. Củng cố kênh ở ASEAN đi cùng hợp lý hóa các vị thế lợi suất thấp/rủi ro cao ở Trung Quốc.

Điện tử: Tái căn chỉnh chuỗi cung ứng và đầu tư chọn lọc

20 thương vụ (5,5%). Tối ưu portofolio ở các phân khúc bị hàng hóa hóa cao diễn ra song song với tái phân bổ vốn sang lĩnh vực giá trị gia tăng cao. TOPPAN Holdings thoái toàn bộ Giantplus Technology (Đài Loan), và Tamura Corporation rút khỏi JV tại Trung Quốc. Trong khi đó, MarkLines lập JV với ODM hàng đầu Trung Quốc Huaqin để tăng cường dịch vụ dữ liệu trong điện tử ô tô và phần mềm. RS Technologies mua 51% một nhà sản xuất mô‑đun camera Trung Quốc—mở rộng sang quang học ô tô & y tế; Ryoden tiếp quản mảng kinh doanh Nhật Bản của Akribis Systems; Denka đầu tư startup ống nghe điện tử đeo được (wearable), củng cố hiện diện tại giao điểm “điện tử‑chăm sóc sức khỏe”. Tổng thể, ngành cho thấy dịch chuyển rõ từ dòng sản phẩm biên thấp sang ứng dụng giá trị cao như ô tô, IoT và thiết bị y tế.

Thiết bị vận tải (Ô tô & Di động): Tỉa danh mục ở Trung Quốc và mở rộng sang thị trường mới

21 thương vụ (5,8%). Tại Trung Quốc, doanh nghiệp Nhật đẩy nhanh cắt giảm dư thừa công suất: TOYO TIRE bán 86% công ty con nội địa; Bridgestone rút khỏi nhà máy lốp xe tải & bus ở Thẩm Dương; Mitsubishi Motors giải thể JV động cơ; Honda TradingTopy Industries thoái công ty con địa phương. Ở các thị trường tăng trưởng, Yamaha Motor mua Telwater (Australia), Optimus Group mua mạng lưới đại lý tại Australia, Mitsuba biến công ty con Indonesia thành sở hữu 100%, và H‑ONE thoái đơn vị Ấn Độ—cho thấy tối ưu theo từng quốc gia tăng tốc. Trong “di động mới”, FCC đầu tư DAT BIKE (mô tô điện, Việt Nam), và TBK hợp tác vốn với Brakes India—đặt vị thế sớm cho xu hướng điện hóa.

Dịch vụ tài chính: Tái định hình ngân hàng/bảo hiểm và thích ứng fintech

22 thương vụ (6,1%) gồm SMBC tăng thêm ~JPY 240 tỷ vào Yes Bank để đưa vào phương pháp vốn chủ sở hữu (equity‑method), và MUFG nâng tỷ lệ RCBC (Philippines) lên 24,46%. Dai‑ichi Life chấm dứt quan hệ JV ở Thái Lan để hiệu chỉnh rủi ro. Song song, doanh nghiệp tiếp tục đầu tư vào thanh toán và fintech, thúc đẩy dịch chuyển số của ngành.


2) Xu hướng quốc gia & khu vực — Dòng vốn và trọng tâm quản trị

Trung Quốc: Làm sạch danh mục và lựa chọn sắc bén hơn

50 thương vụ (13,8%). Trung Quốc là thị trường duy nhất trong bộ APAC của chúng tôi mà giao dịch kiểu thoái/giảm sở hữu vượt trội giao dịch đầu tư (mua lại, thiểu số, JV, liên minh vốn). Trong 50 thương vụ quan sát, khoảng hai phần barút/thu hẹp (ví dụ bán/ chuyển nhượng một phần công ty con tại Trung Quốc), chưa đến một phần ba là kiểu đầu tư, phần còn lại là tái tổ chức nội bộ. Ví dụ: SoftBank Group bán bớt Alibaba (giảm porsi niêm yết), Soliton Systems thoái công ty con SI tại Trung Quốc, Kuraray bán 100% công ty hóa chất ở Quảng Châu, Maruichi Steel Tube chuyển nhượng cổ phần công ty con Trung Quốc cho đối tác Đài Loan, Altech bán lợi ích tại công ty liên kết Trung Quốc, và Ahresty chuyển nhượng porsi nhà máy cho bên mua nội địa—hình thành cụm thoái/thu hẹp. Động lực gồm địa chính trị và chuẩn hóa tăng trưởng. Song song, vẫn có đầu tư chọn lọc như CyberStep mua công ty đầu tư tại Hải Nam và Nidec mua nhà sản xuất scroll‑compressor Trung Quốc để tăng năng lực nội địa. Nhìn chung, năm nghiêng về thoái vốn, nhưng mở rộng có mục tiêu ở các ngách có độ tin cậy cao.

Ấn Độ: Tiếp cận đa kênh vào hệ sinh thái tài chính song hành triển khai kinh tế thực

37 thương vụ (10,2%). Cùng một năm, ba tập đoàn tài chính lớn của Nhật hành động song song, tăng cường kết nối vào hệ sinh thái tài chính Ấn Độ. SMBC Group mua porsi YES BANK, rót ~JPY 240 tỷ để đưa vào phương pháp vốn chủ sở hữu; Mizuho Securities mua 60%+ Avendus Capital, có quyền truy cập nền tảng IB bao trùm huy động vốn cho doanh nghiệp tăng trưởng, tư vấn PE, quản lý tài sản; MUFG Bank đầu tư 20% vào NBFC lớn Shriram Finance Limited, củng cố liên kết tới nền tảng cung ứng tín dụng bao quát người tiêu dùng và MSME. Kết nối đồng thời tới ngân hàng, IB, và phi ngân hàng đã dệt lại luồng vốn, nhân tài và pipeline giao dịch Nhật–Ấn. Ở kinh tế thực: Sojitz (biometan), MOL (thông báo tham gia amoniac xanh), Honda (startup điện lực), KITZ (mua thép đặc biệt), KOKUYO (nhà sản xuất nội thất văn phòng; ~JPY 10 tỷ), và Sumitomo Corporation (bán porsi hãng xe tải/bus song hành đầu tư ethanol). Với nhu cầu tín dụng dàythị trường vốn mở rộng, tín dụng, thị trường và tư vấn bổ trợ lẫn nhau—tạo tiền đề cho tăng tốc origination giao dịch.

Việt Nam: Duy trì đầu tư và đa dạng hóa hệ sinh thái

42 thương vụ (11,6%) bao trùm CNTT, phân phối, chuỗi lạnh và y tế: liên minh TIS INTEC Group–NTQ, mua lại AnyMind, Lion nâng porsi trong JV lên mức công ty con, Kawanishi Warehouse mua cold‑storage, và hợp nhất Aska–Hataphar. UT Group tái tổ chức một JV nhân sự. Vai trò của Việt Nam mở rộng từ “China+1” trong sản xuất sang nút cầu‑cung bao trùm sản xuất, logistics, và y tế.

Thái Lan: Dòng giao dịch rộng—tài chính, di động và môi trường xây dựng

39 thương vụ (10,8%) gồm ITOCHUPremium Group mua cổ phần Eastern Commercial Leasing Public (tài chính ô tô), DaikyoNishikawa hợp nhất toàn phần một đơn vị linh kiện nhựa, và Takasago Thermal Engineering mua ba công ty M&E/hệ thống tòa nhà. Fuji Nihon chuyển đổi JV thành công ty liên kết, và Fuyo General Lease mua nhóm vận hành forklift cũ Matehan Siam Lambda—đều là các bước đi mở rộng. Trái lại, giải tỏa sở hữu chéo ITOCHU–CP Group minh họa dọn dẹp bảng cân đối.

Philippines: Năng lượng và hạ tầng nổi bật

9 thương vụ (2,5%) gắn kết chính sách và dự án: Sumitomo Metal Mining hợp nhất đầy đủ Coral Bay (niken), Tokyo Gas mua 20% công ty con FSRU của First Gen, một công ty con của Osaka Gas mua toàn bộ hoạt động của công ty CNTT địa phương để hỗ trợ các mảng kề cận hạ tầng đô thị, và SMFL sở hữu 30% ở một công ty cho thuê liên kết tập đoàn. Chương trình “Build, Better, More” và thúc đẩy năng lượng tái tạo được chuyển hóa thành cam kết cụ thể.

Singapore: Trung tâm vốn và “đầu cầu” công nghệ

57 thương vụ (15,8%) đưa Singapore lên dẫn đầu. Phân bổ công nghệ—Marubeni → ZMA (30 triệu USD), follow‑on vào VFlow Tech, NTT Finance → Transcelestial—đi cùng tái cấu trúc danh mục (JAFCO bán một công ty con châu Á; Daiwa Securities Group đầu tư vào một ngân hàng đầu tư Hồng Kông). Cùng hiện diện kênh tiếp cận đổi mớikênh tạo tiền.

Indonesia: Hợp nhất tài chính và mở rộng quy mô chuỗi cung ứng

21 thương vụ (5,8%) gồm sáp nhập ADMFMFIN của MUFG, SBS Holdings mua 77% một nhà khai thác vận tải đường bộ, Rengo nắm 60% PT Prokemas, NTT East đầu tư hạ tầng viễn thông, và lập quỹ đồng đầu tư bởi Spiral Ventures với Sinar Mas. Quy mô và cơ cấu dân số hỗ trợ cả tái cấu trúc lẫn tạo dựng nền tảng mới.

Malaysia: Độ bền chuỗi cung ứng và tái hiệu chỉnh hiện diện

18 thương vụ (5,0%) gồm Sumitomo Densetsu mua hai công ty kỹ thuật M&E; Toyota Tsusho đầu tư SK nexilis Malaysia cho đồng lá EV; Ozax mua nhà phân phối thiết bị bếp thương mại FKF; và Nichirei Logistics Group mở rộng chuỗi lạnh bằng việc mua NL Litt Tatt Group. INCJ bán porsi tại edotco cho một quỹ chủ quyền; Interspace gom hoạt động Malaysia vào thị trường khác. Các “điểm nút chiến lược” hút vốn trong khi tài sản không cốt lõi bị cắt tỉa.

Australia: Vị thế tài nguyên lớn và vào nền tảng chọn lọc

16 thương vụ (4,4%) kết hợp an ninh tài nguyên và xâm nhập thị trường: Mitsui mua 40% Rhodes Ridge (quặng sắt; ≈JPY 800 tỷ), Sojitz sở hữu 50% đơn vị đường sắt/hạ tầng công của UGL, Colowide mua Seagrass (steak dining; Australia/UAE), Hakutsuru mua một nhà nhập khẩu rượu vang Australia, NRI mua một nhà cung cấp dịch vụ thị trường trái phiếu, và một quỹ công‑tư thoái vị thế SPC cáp ngầm Nhật–Úc.

Đài Loan: Tiến vào bán dẫn, pin và tài chính số, song hành thoái vốn chọn lọc ở phân khúc bão hòa

25 thương vụ (6,9%). Hợp tác chiến lược mở rộng ở các miền tăng trưởng. SC Machinex (Sumitomo Corporation Group)Marketech lập JV thiết bị bán dẫn; Zeon Corporation đầu tư vào Sino Applied Technology cho vật liệu pin thế hệ mới; các hãng vận tải biển lớn tham gia dự án gió ngoài khơi; LINE Yahoo đưa LINE Bank Taiwan thành công ty con 100%, tăng vị thế trong tài chính số. Ở phía hợp lý hóa danh mục, Toppan bán toàn bộ porsi Giantplus Technology. Daishin Chemical nâng sở hữu Daiqin Chemical Co., Ltd. lên 10%, củng cố quan hệ đối tác như một phần của chiến lược mở rộng trọng tâm châu Á. Đài Loan thể hiện “hai đường”: đào sâu hợp tác ở các chủ đề chuỗi cung ứng trọng yếu & chuyển dịch năng lượng, đồng thời tinh chỉnh phân bổ vốn qua thoái vốn có trật tự ở các mảng bão hòa.

Hàn Quốc: Tăng cường hợp tác trong sản xuất công nghệ cao và miền tài chính/đổi mới

31 thương vụ (8,6%). Tiếp cận công nghệ mở rộng ở các nhánh truyền thông, điện tử và dược liên quan; hợp tác trong hệ sinh thái tài chính & startup sâu sắc hơn. Sumitomo Chemical mua nhà phát triển mô‑đun không dây HUCOM WIRELESS, Epson đầu tư Gosan Tech, và Global Brain đầu tư bổ sung Deeping Source. TimeTreeliên minh vốn & kinh doanh với SK Telecom; SBI Holdings nâng sở hữu Kyobo Life lên khoảng 20%, củng cố liên kết chiến lược. Ở khu vực startup/đổi mới, Z Venture Capital đầu tư vào chuyên gia deep‑tech Hàn Quốc Bluepoint, và Denka, thông qua quỹ đồng quản lý với Pegasus Tech Ventures (Mỹ), đầu tư Naieel Technology, nhà phát triển boron‑nitride nanotube. Các trường hợp này cho thấy mô thức hợp tác tài chính–công nghệ ngày càng lan rộng trong hệ sinh thái đổi mới Hàn Quốc.

Thị trường khác

Myanmar/Bangladesh/Sri Lanka (tổng 6) thiên về tổ chức lại, ví dụ SG Holdings đưa đơn vị Sri Lanka vào hợp nhất toàn phần; yếu tố địa chính trị và quy mô thị trường hạn chế cường độ đầu tư mới.


3) Chủ đề cắt ngang và diễn giải vĩ mô

Quản trị rủi ro Trung Quốc: Thoái vốn và giảm sở hữu tiếp diễn ở nơi quy định, địa chính trị hoặc tăng trưởng chậm lại làm suy giảm lợi suất điều chỉnh rủi ro; song đầu tư có mục tiêu vẫn duy trì ở các phân khúc có lợi thế phòng thủ (ví dụ máy nén, nền tảng đầu tư). Cách tiếp cận “barbell” dựa trên thực lực trở thành thông lệ.

Phân bổ “China+1”: “Ticket” lớn ở Ấn Độ và tái đầu tư ổn định tại Việt Nam, Thái Lan, Indonesia cho thấy tái kiến thiết danh mục thị trường mới nổi dựa trên quy mô, tăng trưởng và độ dễ tiếp cận. Các nền kinh tế này sẽ tiếp tục là sân khấu nòng cốt cho dịch chuyển công suấtbắt giữ nhu cầu địa phương.

Startup và open innovation: Vốn doanh nghiệp và quỹ mạo hiểm tiếp tục tài trợ các hub deep‑tech và fintech ở Singapore, Hàn Quốc và Ấn Độ, đóng vai trò tuyến bổ sung để doanh nghiệp lớn tiếp cận nhân tài, IP và rút ngắn thời gian thương mại hóa.

Hạ tầng và năng lượng: Ngoài năng lượng tái tạo và tái chế, lợi ích LNG và quặng sắt thúc đẩy đa dạng hóa nguồn cung; tham gia đường sắt và hạ tầng đô thị phù hợp với khung đối tác công‑tư nhằm giảm rủi ro và mở rộng quy mô dự án.


4) Hàm ý cho 2026 — Hướng dẫn vận hành cho đội ngũ quản lý

  1. Định nghĩa lại danh mục Trung Quốc với độ chi tiết cao. Cắt giảm nơi bất định và tăng trưởng chuẩn hóa làm suy giảm lợi suất; tăng phân bổ vào miền có thể duy trì lợi thế đầu–cuối—từ R&D đến hậu mãi. Thẩm định lại JV và vị thế thiểu số với tiêu chí kinh tế nghiêm ngặt hơn; giảm vị thế vẫn là lựa chọn.
  2. Giành lợi thế người đi trước ở Ấn Độ và ASEAN. Kỳ vọng cơ hội “ticket” lớn tiếp diễn ở Ấn Độ trong tài chính, sản xuất, năng lượng, được hỗ trợ bởi đối thoại chính sách. Tại Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, đồng thiết kế dịch chuyển sản xuất với bắt giữ nhu cầu địa phương, tích hợp chuỗi cung ứng gần điểm cầu và kênh kiểm soát/ưu tiên. Phân kỳ M&A để khóa nền tảng có lợi thế.
  3. Chuyển từ “vé” thiểu số sang đồng phát triển chiến lược với startup. Gắn vốn với đồng phát triểngo‑to‑market, có lộ trình rõ từ PoC tới quy mô. Khung quy định tương đối “thoáng” ở ASEAN phù hợp cho pilot và ra mắt nhanh.
  4. Thể chế hóa tối ưu danh mục liên tục. Xem xoay vòng tài sản là trạng thái thường trực. Lên kế hoạch di dời và tích hợp tài sản vô hình—thương hiệu, nhân tài, tri thức—trong chu kỳ mua/bán để rút ngắn hoàn vốnnâng ROIC.
  5. Gắn ESG và bền vững vào chiến lược cốt lõi và đối thoại nhà đầu tư. Tái tạo và tái chế đang trở thành tuân thủ sớmhồ lợi nhuận mới. Tăng cường truy xuất chuỗi cung ứng giúp nâng minh bạch và kiểm soát rủi ro; thị trường vốn đánh giá cao sự tích hợp đáng tin cậy các tiêu chí phi tài chính vào kế hoạch vận hành.

Kết luận

Tại APAC năm 2025, doanh nghiệp Nhật sử dụng M&A để vừa tái chế tài sản vừa đầu tư tăng trưởng, báo hiệu chuyển dịch dứt khoát sang quản trị danh mục động. Trong bối cảnh biến động bên ngoài, đội ngũ quản lý đưa ra lựa chọn rõ ràng hơn về thị trường, công nghệ, và quản trị—và thực thi nhanh hơn. Năm 2026, M&A sẽ mang trọng lượng chiến lược lớn hơn khi doanh nghiệp xác định nơi cần thắng, còn tốc độ quyết địnhtái bố trí vốn trở thành khác biệt hóa. Những tổ chức tích hợp chiến lược, thực thi và đánh giá lợi tức nghiêm ngặt thành một nhịp vận hành sẽ có vị thế tốt nhất để biến lựa chọn thành giá trị doanh nghiệp.


Ghi chú phương pháp

Số liệu và ví dụ phản ánh khảo sát của Syntax Partners về M&A xuyên biên giới tại APAC có sự tham gia của doanh nghiệp Nhật Bản trong năm 2025, được tổng hợp theo ngày quan sát.